đài hoa
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ phận của hoa: "đài hoa" là phần ngoài cùng của một bông hoa, thường có màu xanh, bao bọc và bảo vệ nụ hoa trước khi hoa nở. Đài hoa gồm nhiều lá đài (còn gọi là đài phiến) hợp lại, tạo thành một vòng bao quanh đế hoa. Sau khi hoa nở, đài hoa có thể vẫn còn hoặc rụng đi, tùy loài cây.
- Cấu trúc thực vật: Trong sinh học thực vật, "đài hoa" (calyx) là một trong bốn bộ phận chính của hoa, cùng với tràng hoa, nhị hoa và nhụy hoa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đài hoa của bông hồng có màu xanh đậm, bảo vệ cánh hoa bên trong. (Đài hoa giúp giữ cho nụ hoa không bị tổn thương.)
- Khi hoa nở, đài hoa thường hé mở để lộ cánh hoa. (Đài hoa đóng vai trò như một lớp vỏ bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đài hoa héo": hiện tượng đài hoa khô và rụng sau khi hoa đã nở hoặc thụ phấn.
- Sau vài ngày, đài hoa héo dần và rụng xuống, để lại quả non. (Quá trình phát triển tự nhiên của cây.)
"số lượng lá đài": đặc điểm phân loại thực vật, dùng để xác định họ hoặc loài cây.
- Đài hoa của hoa hồng có 5 lá đài, trong khi đài hoa của hoa cúc có nhiều lá đài hơn. (Đặc điểm hình thái giúp phân biệt các loài.)
Biến thể và từ gần giống
Đài (danh từ): bộ phận nâng đỡ hoa, thường nằm ở cuống hoa.
- Đài hoa là một phần của đài, nhưng đài có thể chỉ phần nâng đỡ chung. (Không nên nhầm lẫn giữa "đài" và "đài hoa".)
Lá đài (danh từ): từng phiến nhỏ tạo nên đài hoa.
- Mỗi lá đài đều có chức năng bảo vệ nụ hoa. (Lá đài là đơn vị cấu thành của đài hoa.)
Từ đồng nghĩa
- Bao hoa ngoài: thuật ngữ sinh học chỉ lớp ngoài cùng của hoa, bao gồm đài hoa và tràng hoa (nhưng thường dùng để chỉ đài hoa khi nói riêng).
- Calyx (từ vay mượn từ tiếng Latin, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học thực vật).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "đài hoa" trong tiếng Việt. Tuy nhiên, trong văn học, "đài hoa" đôi khi được dùng ẩn dụ để chỉ vẻ đẹp mong manh, tinh khiết của hoa.